THÔNG BÁO DANH SÁCH TTS TRÚNG TUYỂN 2025

Công ty TNHH phát triển phát thanh truyền hình thông tin và hợp tác quốc tế
(EMICO,.LTD) được phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc có thời hạn ở
nước ngoài theo giấy phép số 71/LĐTBXH-GP do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội cấp ngày 10/11/2023.

Công ty EMICO,.LTD đã tuyển chọn thực tập sinh kỹ năng đi làm việc có thời
hạn tại Nhật Bản. Chúc mừng thực tập sinh đã trúng tuyển có tên danh sách sau:

 

STT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH TỈNH/TP
NAM NỮ
01 PHAN SỸ NAM 3/29/2003 Hà Tĩnh
02 NGUYỄN TRUNG THÀNH 2/20/2006 Hải Phòng
03 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 6/20/2004 Quảng Bình
04 ĐỖ THANH HẢI 4/20/1991 Phú Yên
05 NGUYỄN HỮU THẮNG 2/17/1998 Hồ Chí Minh
06 PHẠM THỊ THÙY NGÂN 5/12/2006 Thanh Hoá
07 NGUYỄN THANH HẢO 5/4/2006 Phú Thọ
08 TRẦN TRỌNG THÀNH 11/25/2003 Nam Định
09 LÊ THỊ QUẾ PHƯƠNG 7/1/2003 Thanh Hoá
10 VI THỊ DUYÊN 11/26/2001 Nghệ An
11 NGUYỄN THỊ NGỌC 6/14/2002 Hà Tĩnh
12 NGUYỄN THỊ LƯƠNG 9/20/2006 Thanh Hóa
13 LÊ DUY KHÁNH 9/25/2006 Phú Thọ
14 NGUYỄN QUANG ĐẠT 11/24/2001 Hồ Chí Minh
15 NGUYỄN TRƯƠNG ĐAN HUY 3/8/2006 Phú Yên
16 TRẦN NGỌC TÂN 10/27/1999 Sóc Trăng

 

 

STT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH TỈNH/TP
NAM NỮ
01 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 1/17/2004 Ninh Bình
02 NGUYỄN VĂN PHÚC 12/5/2001 Hải Dương
03 PHAN ANH KHA 4/21/2003 Đà Nẵng
04 LÊ VĂN SƠN 11/27/2003 Bắc Giang
05 BÙI VĂN NHẬT 6/21/1997 Hòa Bình
06 LƯU TẤN VĨNH 3/11/2005 Vĩnh Phúc
07 ĐINH TẤN HIỆP 10/8/2003 Lâm Đồng
08 NGUYỄN MINH UYÊN 1/29/2006 Phú Thọ
09 ĐẶNG THỊ THÚY 11/8/1996 Bắc Ninh
10 NGUYỄN THỊ LOAN 6/9/2006 Thái Bình
11 HÀ THỊ QUỲNH ANH 1/2/2005 Thanh Hóa
12 NGUYỄN MINH QUÂN 11/13/2003 Hải Dương
13 PHAN VĂN VIỆT 1/1/2004 Hà Tĩnh
14 TRẦN DOÃN ĐỨC 1/2/2001 Nam Định
15 NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG 3/2/1991 Quảng Bình
16 DƯƠNG THỊ HIỀN 7/3/1998 Nghệ An
17 BÙI THỊ LAN 8/7/1990 Hòa Bình
18 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 4/24/2003 Nghệ An
19 NGUYỄN CAO CƯỜNG 9/27/2002 Quảng Nam
20 NGUYỄN NGỌC CHIẾN 2/21/2003 Thanh Hóa
21 NGÔ THỊ THÙY TRANG 10/3/2002 Đồng Tháp
22 NGUYỄN TRẦN THỊ XUÂN ANH 6/11/2002 Đồng Nai
23 ĐẶNG TÚ TRINH 1/1/1999 Đồng Nai
24 BÙI THỊ HƯƠNG 10/15/1994 Nghệ An
25 NGUYỄN THỊ NGỌT 7/5/1991 Bắc Ninh
26 LƯƠNG THỊ YẾN 2/28/1994 Hà Nội
27 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 10/4/1996 Hà Nam
28 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 10/30/2005 Hải Dương
29 NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI 8/31/2004 Hà Nội
30 BÙI THỊ THƯ TRANG 12/31/2005 Thái Nguyên
31 VŨ THỊ THÙY LINH 7/2/2006 Bắc Kạn
32 ĐỖ THỊ PHƯƠNG THẢO 7/8/2006 Nam Định
33 LÊ THỊ THÙY TRANG 3/12/2006 Hà Nội
34 HOÀNG THỊ KHÁNH HUYỀN 10/7/2004 Quảng Bình
35 NGUYỄN ANH TUẤN 11/17/2006 Ninh Bình
36 KIM VĂN THUẬN 6/2/1998 Nam Định
37 NGUYỄN NGỌC KIM DUYÊN 9/15/2003 Hồ Chí Minh
38 TRAN THANH NHI BINH 2/13/2003 Hồ Chí Minh
39 VŨ THỊ CÚC 12/15/1998 Bắc Giang

 

 

STT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH TỈNH/TP
NAM NỮ
1 NGUYỄN VĂN NGỌC 7/22/2003 Hưng Yên
2 PHẠM VĂN TOÁN 5/15/2006 Hải Dương
3 LÊ BÌNH MINH 9/7/2006 Lạng Sơn
4 NGUYỄN HỮU TUẤN 4/8/2006 Thanh Hoá
5 TRẦN ĐỨC ANH 6/24/2005 Ninh Bình
6 NGUYỄN HOÀI NAM 3/23/2003 Hà Nội
7 NGUYỄN THỊ HẰNG 10/10/1999 Hà Tĩnh
8 LƯƠNG QUANG TRUNG 12/10/1993 Phú Thọ
9 HOÀNG NGUYỄN TRỌNG TÀI 5/23/2002 Thừa Thiên  Huế
10 ĐỖ ĐỨC MẠNH 10/25/2006 Nam Định
11 HOÀNG NGỌC HẢI 10/19/2006 Yên Bái
12 TRẦN THANH BÌNH 5/9/2006 Ninh Bình
13 NGUYỄN TRUNG HIẾU 7/6/2003 Hà Nội
14 NGUYỄN DANH TÙNG 1/18/2003 Thái Nguyên
15 NGUYỄN VĂN TOÀN 10/7/2005 Bắc Ninh
16 PHAN VĂN TIẾN 11/3/2005 Nghệ An
17 BÙI VĂN HUY 10/4/1999 Thanh Hoá
18 TRƯƠNG KỲ VĨ 4/22/2000 Kiên Giang
19 NGUYỄN MINH ĐỨC 9/8/2003 Quảng Trị
20 ĐỖ THỊ LAN ANH 12/7/2005 Hải Dương
21 LÊ GIAO LINH 2/4/2006 Hải Dương
22 NGUYỄN THỊ LINH 1/7/2006 Hải Dương
23 HOÀNG HẢI YẾN 11/27/2003 Hà Giang
24 HOÀNG THỊ DIỆU 5/26/2006 Thanh Hoá
25 ĐINH THỊ NHUNG 9/21/2006 Thanh Hoá
26 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 8/2/2003 Hà Tĩnh
27 NGUYỄN THỊ NGÂN 1/15/2000 Hưng Yên
28 LÊ NHƯ QUỲNH 11/26/2004 Nghệ An
29 NGUYỄN THỊ THANH HẢI 8/5/2004 Nghệ An
30 PHAN THỊ KHÁNH LINH 10/24/2006 Hà Nội
31 PHAN THỊ NGÂN 10/1/2002 Hải Dương
32 PHẠM TRỊNH HỒNG DIỄM 12/27/2004 Đà Nẵng
33 TRẦN THỊ NHUNG 2/22/2004 Ninh Bình
34 TRẦN THỊ THANH HẰNG 8/25/2004 Quảng Ngãi
35 VŨ THỊ THU TRANG 1/26/2005 Hải Dương
36 TRẦN TUẤN ĐIỆP 10/28/2003 Phú Thọ
37 PHẠM QUỐC HIẾU 11/1/2002 Hồ Chí Minh
38 NGUYỄN CÔNG TẠO 6/18/2002 Cà Mau
39 PHÙNG VĂN TRUNG 2/4/2003 Hà Nội
40 TRẦN DIỆU NINH 2/11/2001 Nam Định
41 ĐINH VĂN LUÂN 6/27/2002 Cần Thơ
42 LÊ VĂN QUỐC 5/22/2002 Cần Thơ
43 NGUYỄN HỒNG CƯỜNG 8/29/2006 Nghệ An
44 TRẦN NGỌC TUẤN 2/16/2006 Hà Nội
45 NGUYỄN BÁ PHÚC 4/8/2006 Nghệ An
46 TRƯƠNG NHẬT ANH 7/14/2006 Nghệ An
47 BÙI MINH CHÍNH 7/11/2006 Hà Nội
48 TRƯƠNG VĂN ANH 3/3/1993 Nghệ An
49 HOÀNG TRỌNG VĨNH 10/8/2006 Yên Bái
50 HÀ DUY KHÁNH 2/6/2006 Hòa Bình
51 TRƯƠNG ĐÌNH OÁNH 10/7/2006 Quảng Bình
52 PHAN VĂN ĐỢI 4/16/2006 Yên Bái
53 NGUYỄN HUY ĐỨC 2/9/1999 Điện Biên
54 TRỊNH VĂN THÀNH 9/15/2004 Thanh Hoá

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 PHÍ THỊ LỆ THỦY 1/7/1993 Hưng Yên
2 PHẠM THỊ VÂN 4/7/1984 Thái Bình
3 BÙI THỊ VẺ 1/21/1984 Hòa Bình
4 ƯNG CHÍ HẢI 8/28/1992 Trà Vinh
5 TRIỆU VĂN LỘC 3/9/2006 Yên Bái
6 DƯƠNG VĂN LỢI 8/10/1995 Vĩnh Phúc
7 HOÀNG DUY LINH 4/10/1992 Phú Thọ
8 ĐOÀN THỊ DIỄM THƯƠNG 12/3/2003 Đồng Nai
9 NGUYỄN NGỌC MINH 9/1/2001 Thái Bình
10 NGUYỄN XUÂN DIỆU 12/2/1999 Nam Định
11 MAI THỊ NGỌC YẾN 3/22/2004 Thanh Hóa
12 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 5/12/2006 Hà Tĩnh
13 LÝ HỒNG QUÂN 2/18/2003 Bắc Giang
14 NGUYỄN XUÂN HIẾN 6/9/1997 Hà Nội
15 LÊ PHƯƠNG LINH 9/7/2006 Bình Định
16 NGUYỄN THỊ NGA 12/13/1996 Bình Định
17 TRẦN THỊ THẢO 7/19/2003 Nghệ An
18 NGUYỄN THỊ THANH 6/9/1992 Thanh Hoá
19 TRẦN THỊ KHÁNH LY 5/31/2006 Bắc Giang
20 NGUYỄN THỊ THỦY 10/27/2006 Nghệ An
21 LÊ THỊ THÙY LINH 7/9/2004 Thanh Hoá
22 MAI THÙY TRANG 12/9/2004 Hải Phòng
23 CAO THỊ HẠNH 9/13/1996 Thanh Hoá
24 TRẦN THỊ HẢI 5/10/2002 Tuyên Quang
25 PHAN NGỌC TRƯỜNG 8/11/2000 Hà Tĩnh
26 NGUYỄN QUANG TRUNG 2/10/2005 Quảng Bình
27 NGUYỄN VĂN ĐỒNG 4/18/1987 Hà Nội
28 NGUYỄN THANH TÚ 8/22/1987 Bà Rịa – Vũng Tàu
29 PHẠM VĂN SAO 10/22/1986 Hải Dương

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 NGUYỄN VĂN THẮNG 2/28/2003 Nghệ An
2 NGUYỄN TIẾN MẠNH 12/18/2001 Thanh Hoá
3 ĐINH VĂN KIÊN 11/8/2002 Hà Tĩnh
4 TẠ VĂN ĐỨC 4/21/2006 Phú Thọ
5 TÔ NHẬT TÂN 2/7/2001 Hà Tĩnh
6 TÔ TRUNG KIÊN 4/23/2003 Thái Bình
7 NGUYỄN THUẬN PHONG 8/20/2006 Hòa Bình
8 ĐẶNG QUỐC DƯƠNG 2/20/2006 Nghệ An
9 TRẦN BÁ KHÁNH 6/9/1988 Nam Định
10 NGUYỄN ĐỨC NAM 3/4/1990 Hà Tĩnh
11 BÙI HOÀNG MINH 10/31/2006 Ninh Bình

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 BUI VAN QUY 01/04/1986 Hà Nội
2 NGUYEN THI HOA 28/12/1990 Hà Nội
3 LE PHUONG THUY 15/05/1985 Hà Nội
4 NGUYEN THI HA 27/02/1985 Hà Nội
5 LUONG VAN BICH 31/12/1991 Hà Nội
6 PHAN HOANG NAM 28/06/1984 Hà Nội
7 DANG VAN TINH 01/06/1989 Tuyên Quang
8 NGUYEN VAN TOAN 13/03/1990 Sơn La
9 BUI VAN CANH 10/12/1987 Hòa Bình
10 BUI THIEP GIAP 16/07/1991 Hòa Bình
11 PHAM NGOC TIEP 01/04/1992 Thái Nguyên
12 LE QUANG THANH 01/01/1986 Thái Nguyên
13 NGUYEN TRUNG THANH 27/05/1993 Phú Thọ
14 HOANG DAI DUONG 09/04/1988 Phú Thọ
15 NGUYEN THI KIM THU 03/09/1991 Phú Thọ
16 TRINH DINH HUNG 01/01/1990 Thanh Hóa
17 HA VAN DUONG 09/09/1993 Thanh Hóa
18 NGUYEN DINH PHU 22/12/1981 Nghệ An
19 NGUYỄN VĂN QUÂN 10/12/1990 Hà Nội
20 DANH BẢO ĐÌNH 4/12/2001 Kiên Giang
21 HỒ VÕ TRƯỜNG GIANG 10/8/2006 Đồng Nai
22 LẠI THỊ DIỄM QUỲNH 7/8/2005 Quảng Bình
23 PHẠM THỊ HỒNG MY 10/4/2005 Gia Lai
24 NGUYỄN PHƯƠNG NGÂN KHÁNH 12/6/2006 Vĩnh Long
25 NGUYỄN TUẤN ANH 9/29/2000 Quảng Trị
26 NGUYỄN NGỌC SANG 11/21/2005 Hà Nội
27 TRẦN ĐỖ BẢO DUY 10/31/2006 Lâm Đồng
28 NGUYỄN BÁ CẦN 8/23/2001 Nam Định
29 PHẠM MẠNH LONG 5/29/2006 Thái Bình
30 ĐẶNG NGỌC SƠN 8/16/2001 Bắc Kạn
31 ĐỒNG QUANG THANH 11/25/2006 Nam Định
32 VÕ ĐINH ANH HÀO 10/28/2006 Quảng Bình
33 VŨ DUY TĨNH 11/26/1998 Hải Dương
34 LÊ TRẦN TRUNG HIẾU 10/27/2006 Gia Lai
35 CAO THỊ GIANG 4/13/1991 Quảng Bình

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 BÙI THỊ LƯƠNG 4/25/1998 Thanh Hóa
2 NGUYỄN THỊ NGỌC OANH 11/9/2006 Hải Dương
3 PHẠM THỊ LÊ NA 7/9/2005 Hà Tĩnh
4 TRẦN THỊ MINH LÝ 5/12/2006 Hưng Yên
5 NGUYỄN THỊ NGỌC 1/21/2006 Nghệ An
6 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 1/17/2005 Hưng Yên
7 NGUYỄN THỊ TRANG 12/11/1997 Hải Dương
8 NGUYỄN THỊ TƯ 6/28/1992 Thanh Hoá
9 NGUYỄN MINH TÂN 1/15/2002 Hà Nội
10 PHẠM VĂN KHÁNH 10/7/1997 Nam Định
11 NGUYỄN TIẾN CÔNG 10/13/2005 Hải Dương
12 TRẦN NHẤT TUẤN ANH 4/9/2006 Nam Định
13 NGUYỄN THỊ BÍCH 9/11/2006 Hà Tĩnh
14 NGUYỄN HUỲNH TUYẾT NGÂN 9/28/1996 Bình Dương
15 TRẦN BÌNH NGUYÊN 10/7/1991 Bình Dương
16 ĐINH XUÂN NAM 6/29/2004 Quảng Bình
17 BÙI THỊ NGA 6/1/1991 Thanh Hoá
18 QUAN TRUNG KIÊN 11/30/2006 Tuyên Quang
19 ĐÀO VĂN LAI 7/20/2005 Hưng Yên
20 PHẠM THẾ LÂM 11/4/2004 Nghệ An
21 ĐẬU XUÂN GIA BẢO 10/5/2006 Hà Tĩnh
22 VŨ NGỌC HIẾU 8/21/2005 Thanh Hoá
23 TRƯƠNG VĨ KHANG 8/17/2003 An Giang
24 DÍN TÚ KHẢI 10/29/2005 Đồng Nai
25 NGUYỄN THÀNH THƠ 9/29/2001 Vĩnh Long

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 LÊ VĂN THẮNG 12/31/1999 Bắc Ninh
2 NGUYỄN ANH TUẤN 9/29/2005 Thanh Hoá
3 NGUYỄN THỊ OANH 8/29/1988 Hải Dương
4 NGUYỄN TIẾN ĐẠI 8/17/2002 Thái Bình
5 NGUYỄN THỊ MAI QUỲNH 9/6/2001 Hải Phòng
6 ĐÀO THỊ TRANG 4/21/2001 Thanh Hoá
7 TRẦN MINH ĐỨC 12/15/2006 Hải Dương
8 PHẠM VĂN NHẬT 9/17/1998 Hải Dương
9 NGUYỄN VĂN NGHI 9/19/2003 Hà Nội
10 LÊ TIẾN DŨNG 3/30/1996 Nghệ An
11 ĐẶNG VĂN TUẤN 3/21/2001 Phú Thọ
12 NÔNG TUẤN ANH 10/22/1999 Lạng Sơn
13 ĐINH THỊ MỸ TÂM 4/4/2006 Quảng Bình
14 ĐOÀN VĂN BẰNG 9/9/2004 Nam Định
15 ĐÀO THỊ NGA 7/1/2004 Nghệ An
16 PHẠM MINH ĐỨC 1/2/2001 Hưng Yên
17 VŨ ĐÌNH HÀ 1/13/2004 Nam Định
18 LÊ TUẤN ANH 6/28/2006 Thanh Hoá
19 ĐẶNG THỊ HỒNG NHIÊN 3/25/2003 Hà Tĩnh
20 PHẠM THỊ THU HÀ 8/11/2006 Thanh Hoá
21 ĐINH DUY THUẬN 5/31/2004 Quảng Bình

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 DƯƠNG VĂN ANH 8/6/2001 Sơn La
2 TRẦN CÔNG KHANH 7/19/2004 Nam Định
3 LÊ PHẠM ĐÔNG DƯƠNG 2/27/2004 Hưng Yên
4 TRỊNH TRỌNG HOÀNG 3/5/2003 Thanh Hoá
5 HÀ VĂN NHẤT 5/4/2004 Thanh Hoá
6 NGUYỄN VĂN LINH 9/20/2006 Hưng Yên
7 NGUYỄN VĂN TÀI 8/16/2002 Quảng Bình
8 PHAN SỸ SƠN 5/28/2004 Thanh Hoá
9 LẠI THẾ ĐẠT 5/24/1998 Thái Bình
10 CAO VĂN THĂNG 10/12/2004 Hà Tĩnh
11 NGUYỄN VĂN MẠNH 9/1/2006 Hải Dương
12 PHAN VĂN THÀNH 3/19/2005 Hà Tĩnh
13 BÙI MINH HIẾU 5/15/2004 Thái Bình
14 LÊ SỸ VĂN 12/19/2004 Thanh Hóa
15 TRẦN THỊ QUYÊN 11/10/2006 Hà Nội
16 TRẦN HỒNG NGÂN 7/11/2005 Quảng Bình
17 VŨ THỊ THÚY 7/25/2006 Nghệ An
18 NGUYỄN THẢO VÂN 9/28/2004 Hải Dương
19 HÀ VĂN CƯỜNG 10/6/2004 Hà Tĩnh
20 LƯƠNG VĂN ĐỨC 3/7/2005 Thanh Hóa
21 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 8/17/1997  Hải Dương
22 TRẦN THỊ DIỆU LINH 11/12/2006 Hà Nam
23 VŨ HOÀI NAM 2/22/2006 Thanh Hóa
24 BÙI LỆ HẰNG 7/22/2004  Nghệ An
25 Trần Hữu Anh Tuấn 10/8/1990 Hà Nội
26 Thăng Văn Hùng 12/14/1990 Tuyên Quang
27 Dương Hồng The 3/26/1992 Phú Thọ
28 Hoàng Văn Nam 7/29/1989 Tuyên Quang
29 Trần Hoài Nam 4/24/1989 Thanh Hoá
30 Nguyễn Văn Hiểu 7/5/1992 Thanh Hoá
31 Nguyễn Minh Đức 8/5/1996 Ninh Bình
32 NGUYỄN THỊ LAN 8/4/1989 Hải Dương
33 NGUYỄN THỊ CHINH 3/4/1994 Thanh Hoá
34 LÊ THỊ NGỌC ÁNH 10/15/2006 Thanh Hoá
35 TRƯƠNG THỊ KIM CHI 9/7/2004 Nghệ An
36 ĐINH THỊ HỒNG CHUYÊN 12/29/2001 Quảng Bình
37 TRẦN VĂN KIÊN 7/26/2005 Thanh Hoá
38 NGUYỄN HỮU ĐÔNG 6/19/2006 Thái Bình
39 VĂN HỮU TÀI 9/20/2006 Quảng Bình
40 MAI VĂN DƯƠNG 12/7/2001 Thanh Hoá
41 NGUYỄN MINH HIẾU 3/1/2006 Thanh Hoá
42 PHAN TIẾN SỸ 8/2/2006 Quảng Bình
43 TRẦN THỊ NGỌC ĐẦY 10/24/2001 Vĩnh Long
44 LÊ THỊ MỸ LIÊN 8/20/2004 Hồ Chí Minh
45 TRẦN THỊ ANH THƯ 11/16/1997 Bến Tre
46 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 3/9/1992 Vĩnh Long
47 NGUYỄN THỊ TUYẾT SƯƠNG 1/1/1998 Trà Vinh
48 TRỊNH NGỌC THU CHUNG 9/16/2005 Long An
49 TRẦN THỊ THU HÀ 9/18/2000 Bình Định
50 ĐẶNG NGUYỄN THẢO VY 9/7/2000 Phú Yên

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 LÊ ĐỨC CHIẾN 6/16/2002 Nghệ An
2 CỤT VĂN TUẤN 11/9/2002 Nghệ An
3 NGUYỄN VĂN DŨNG 11/20/2006 Nghệ An
4 TRẦN VĂN QUYẾT 9/17/2003 Nam Định
5 TRẦN VĂN LONG 4/29/2005 Nghệ An
6 VŨ MẠNH THÙY 2/24/2006 Thái Bình
7 ĐỖ ĐỨC DUY 3/6/2004 Phú Thọ
8 ĐẶNG VĂN PHONG 8/24/1998 Thanh Hoá
9 NGUYỄN HOÀNG SƠN 9/6/2003 Bắc Ninh
10 LÊ KIM TUẤN 8/27/2004 Nghệ An
11 LÊ VĂN QUANG 11/23/2002 Thanh Hoá
12 NGUYỄN VĂN HÙNG 12/22/2004 Nghệ An
13 DƯƠNG MINH HIẾU 4/10/2005 Bắc Giang
14 HOÀNG VĂN TRƯỜNG 10/21/1999 Vĩnh Phúc
15 TRẦN VĂN HOÀNG 10/3/2002  Nghệ An
16 NGUYỄN HOÀNG QUÂN 12/12/2004 Hưng Yên
17 TRẦN VĂN VIỆT 8/29/2003 Thanh Hoá
18 NGUYỄN TRUNG KIÊN 2/23/2004 Hà Nam
19 HOÀNG VĂN THUẬN 11/2/2005 Thanh Hóa
20 HÀ MINH HẢI 8/31/2003 Bắc Giang
21 NGUYỄN CÔNG MINH 1999-11-16 Nam Định
22 PHẠM HỮU HIẾU 1995-08-12 Nghệ An
23 VÕ QUỐC ĐỨC 8/24/2001 Hà Tĩnh
24 NGUYỄN XUÂN QUÍ 8/11/2006 Hải Dương
25 DƯƠNG ANH TUẤN 1/27/2004 Hà Tĩnh
26 LÊ MINH BẮC 9/21/2006 Phú Thọ

 

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 NGUYỄN QUỐC CHINH 8/14/2005 Hưng Yên
2 HÀ VĂN DŨNG 8/12/2006 Thanh Hoá
3 NGUYỄN QUỐC OAI 7/24/2001 Hưng Yên
4 NGUYỄN THỊ THU TRANG 9/27/1991 Bắc Kạn
5 PHẠM THÙY HỒNG DIỄM 1/2/1988 Bình Dương
6 PHẠM KIM PHƯỢNG 8/5/2003 Cà Mau
7 Đặng Văn Cường 5/22/1986 Hà Nội
8 Vi Đức Hào 10/3/1991 Tuyên Quang
9 Trần Thị Hiền 1/25/1988 Phú Thọ
10 Đào Thị Thảo 7/4/1990 Ninh Bình
11 Bùi Xuân Hòa 7/12/1996 Hòa Bình
12 Lê Doãn Yến 9/2/1984 Thanh Hóa
13 TẠ NHẬT PHƯƠNG THY 8/16/1998 Bắc Ninh
14 HỒ THỊ MỘNG 3/25/2005 Bạc Liêu
15 HỒ THỊ MƠ 1/26/2004 Bạc Liêu
16 TRẦN NGUYỄN THÙY LINH 10/28/2003 Hồ Chí Minh
17 NGUYỄN LAM THIÊN 3/23/1995 Cà Mau
18 NGUYỄN CÔNG TIÊN 2/25/2003 Phú Yên
19 NGUYỄN HOÀNG VŨ 9/10/2005 Bến Tre

 

TT Họ và tên Ngày sinh Tỉnh/TP
Nam Nữ
1 HÙYNH THỊ BÍCH DIỆU 6/4/1992 Hồ Chí Minh
2 VŨ THỊ HẰNG 2/26/1999 Hưng Yên
3 TRẦN THỊ THU HƯƠNG 4/17/1993 Tuyên Quang
4 NGUYỄN THỊ LIÊN 3/4/2000 Bắc Giang
5 HOÀNG THỊ MINH 4/4/1990 Bắc Giang
6 PHẠM NHỮ NGỌC ANH 9/20/1991 Thanh Hoá
7 NGUYỄN THỊ LAN 6/22/1979 Bắc Giang
8 VŨ ĐÌNH LƯƠNG 2/5/1985 Hà Nội
9 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 9/27/1987 Bắc Ninh
10 NGUYỄN QUANG THÁI 8/29/1985 Bắc Ninh
11 NGUYỄN MINH THOẠI 2/22/2005 Vĩnh Long
12 NGUYỄN THÀNH DƯ 4/10/2007 Vĩnh Long
13 TRẦN PHÚC VINH 8/30/1996 Kiên Giang

 

Quan tâm nhất

Cam kết của VOV Emico

FANPAGE FACEBOOK